menu_book
見出し語検索結果 "nấm mốc" (1件)
nấm mốc
日本語
名カビ
Phòng giam có nấm mốc đen phủ kín các lỗ thông gió.
独房には換気口に黒カビがびっしり生えていました。
swap_horiz
類語検索結果 "nấm mốc" (1件)
日本語
名きくらげ
Mẹ cho mộc nhĩ vào nem rán.
母は春巻きに木耳を入れる。
format_quote
フレーズ検索結果 "nấm mốc" (1件)
Phòng giam có nấm mốc đen phủ kín các lỗ thông gió.
独房には換気口に黒カビがびっしり生えていました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)